Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La atmósfera
[gender: feminine]
01
khí quyển, lớp khí
capa de gases que rodea la Tierra u otro planeta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La atmósfera protege a los seres vivos de los rayos solares.



























