el volcán
Pronunciation
/bɔlkˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "volcán"trong tiếng Tây Ban Nha

El volcán
[gender: masculine]
01

núi lửa

montaña que puede expulsar lava, ceniza y gases
el volcán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
volcanes
Các ví dụ
El volcán está en la montaña.
Núi lửa nằm trên ngọn núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng