Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El volcán
01
núi lửa
montaña que puede expulsar lava, ceniza y gases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
volcanes
Các ví dụ
Vimos un volcán durante nuestro viaje a México.
Chúng tôi đã nhìn thấy một núi lửa trong chuyến đi đến Mexico.



























