el volcán
vo
bo
bo
lcán
ˈlkan
lkan
pirlánalazándesvánalemán

Định nghĩa và ý nghĩa của "volcán"trong tiếng Tây Ban Nha

El volcán
01

núi lửa

montaña que puede expulsar lava, ceniza y gases 
el volcán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
volcanes
Các ví dụ
Vimos un volcán durante nuestro viaje a México. 

Chúng tôi đã nhìn thấy một núi lửa trong chuyến đi đến Mexico.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng