la lava
Pronunciation
/lˈaβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lava"trong tiếng Tây Ban Nha

La lava
01

dung nham

roca derretida que sale de un volcán
la lava definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El flujo de lava fue visible durante la noche.
Dòng dung nham có thể nhìn thấy được trong đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng