la lava
la
ˈla
la
va
ba
ba
larva

Định nghĩa và ý nghĩa của "lava"trong tiếng Tây Ban Nha

La lava
01

dung nham

roca derretida que sale de un volcán 
la lava definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lava puede alcanzar temperaturas muy altas. 

Dung nham có thể đạt đến nhiệt độ rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng