Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lava
[gender: feminine]
01
dung nham
roca derretida que sale de un volcán
Các ví dụ
El flujo de lava fue visible durante la noche.
Dòng dung nham có thể nhìn thấy được trong đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dung nham