la arena
a
a
a
re
ˈɾe
re
na
na
na
avena

Định nghĩa và ý nghĩa của "arena"trong tiếng Tây Ban Nha

La arena
01

cát, cát

partículas pequeñas de roca que forman la superficie de playas y desiertos 
la arena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arenas
Các ví dụ
La arena de la playa está muy caliente. 

Cát trên bãi biển rất nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng