Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la escuela de negocios
/eskwˈela ðe neɣˈoθjos/
La escuela de negocios
01
trường kinh doanh, trường quản trị
una escuela o facultad universitaria que ofrece títulos en administración y finanzas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escuelas de negocios
Các ví dụ
Muchos directivos se gradúan de esa escuela de negocios.
Nhiều giám đốc tốt nghiệp từ trường kinh doanh đó.



























