Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El área
[gender: feminine]
01
diện tích, khu vực
medida de la superficie de una figura o espacio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
áreas
Các ví dụ
El área total de la casa es muy grande.
Tổng diện tích của ngôi nhà rất lớn.
02
khu vực, diện tích
parte o extensión de un espacio que tiene un uso o característica determinada
Các ví dụ
Vivimos en un área tranquila.
Chúng tôi sống trong một khu vực yên tĩnh.



























