el área
área
aɾea
area

Định nghĩa và ý nghĩa của "área"trong tiếng Tây Ban Nha

El área
01

diện tích, khu vực

medida de la superficie de una figura o espacio 
el área definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
áreas
Các ví dụ
La área del cuadrado es cuatro metros cuadrados. 

Diện tích của hình vuông là bốn mét vuông.

02

khu vực, diện tích

parte o extensión de un espacio que tiene un uso o característica determinada 
la área definition and meaning
Các ví dụ
Esta es un área de descanso. 

Đây là một khu vực nghỉ ngơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng