el ángulo recto
Pronunciation
/ˈaŋɡulo rˈekto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ángulo recto"trong tiếng Tây Ban Nha

El ángulo recto
[gender: masculine]
01

góc vuông, góc 90 độ

ángulo que mide exactamente 90 grados
el ángulo recto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ángulos rectos
Các ví dụ
En un triángulo rectángulo hay un ángulo recto.
Trong một tam giác vuông có một góc vuông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng