el rectángulo
re
re
re
ctán
ˈktan
ktan
gu
gu
goo
lo
lo
lo
triánguloángulo

Định nghĩa và ý nghĩa của "rectángulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rectángulo
01

hình chữ nhật

figura geométrica con cuatro lados y cuatro ángulos rectos 
el rectángulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rectángulos
Các ví dụ
El rectángulo tiene lados opuestos iguales. 

Hình chữ nhật có các cạnh đối diện bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng