la aritmética
a
a
a
ri
ɾi
ri
tmé
ˈtme
tme
ti
ti
ti
ca
ka
ka
estéticagenética

Định nghĩa và ý nghĩa của "aritmética"trong tiếng Tây Ban Nha

La aritmética
01

số học

rama de las matemáticas que estudia los números y las operaciones básicas con ellos 
la aritmética definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La aritmética enseña a sumar, restar, multiplicar y dividir. 

Số học dạy cách cộng, trừ, nhân và chia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng