el estuche
es
es
es
tu
ˈtu
too
che
ʧe
che
peluchebuche

Định nghĩa và ý nghĩa của "estuche"trong tiếng Tây Ban Nha

El estuche
01

hộp bút, túi đựng bút chì

caja o funda para guardar objetos , especialmente lápices 
el estuche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estuches
Các ví dụ
Guardé mis lápices en el estuche. 

Tôi đã cất bút chì của mình vào hộp bút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng