el estuche
Pronunciation
/estˈutʃe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estuche"trong tiếng Tây Ban Nha

El estuche
[gender: masculine]
01

hộp bút, túi đựng bút chì

caja o funda para guardar objetos, especialmente lápices
el estuche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estuches
Các ví dụ
Compré un estuche nuevo para la escuela.
Tôi đã mua một hộp bút mới cho trường học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng