Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el lápiz de color
/lˈapiθ ðe kolˈɔɾ/
El lápiz de color
01
bút chì màu, bút chì màu
un utensilio de dibujo que tiene una mina de colores hecha de pigmento, cera y arcilla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lápices de color
Các ví dụ
Mi hermana tiene una caja de ciento veinte lápices de color.
Chị gái tôi có một hộp một trăm hai mươi bút chì màu.



























