el bolígrafo
bolíg
ˈboliɣ
boligh
ra
ɾa
ra
fo
fo
fo
polígrafo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bolígrafo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bolígrafo
01

bút bi, bút mực

instrumento para escribir que utiliza tinta líquida 
el bolígrafo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bolígrafos
Các ví dụ
Necesito un bolígrafo para firmar este documento. 

Tôi cần một cây bút để ký tài liệu này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng