la política
Pronunciation
/polˈitika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "política"trong tiếng Tây Ban Nha

La política
01

chính trị, chính trị

actividades, acciones y decisiones relacionadas con el gobierno y la administración de un país o comunidad
la política definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La política internacional es muy compleja.
Chính trị quốc tế rất phức tạp.
02

chính sách, chiến lược

conjunto de medidas, normas o estrategias adoptadas por una institución, gobierno o grupo
Các ví dụ
La política pública busca mejorar la sociedad.
Chính sách công cộng tìm cách cải thiện xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng