la literatura
Pronunciation
/lˌitɛɾatˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "literatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La literatura
01

văn học

conjunto de obras escritas, como poemas, cuentos y novelas
la literatura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me gusta leer literatura clásica.
Tôi thích đọc văn học cổ điển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng