la literatura
li
li
li
te
te
te
ra
ɾa
ra
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
acupunturaestructurajudicaturaasignatura

Định nghĩa và ý nghĩa của "literatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La literatura
01

văn học

conjunto de obras escritas, como poemas, cuentos y novelas 
la literatura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudio literatura en la universidad. 

Tôi học văn học ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng