el árabe
árabe
aɾaβe
arabe

Định nghĩa và ý nghĩa của "árabe"trong tiếng Tây Ban Nha

El árabe
01

زبان عربی , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ella es de Marruecos y habla árabe, español y francés. 
01

relacionado con los pueblos árabes, sus países, su cultura o su lengua , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
árabes
giống cái số ít
árabe
giống cái số nhiều
árabes
Các ví dụ
Estudia la historia del mundo árabe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng