la tiza
ti
ˈti
ti
za
θa
tha
Suizacalizacenizahortaliza

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiza"trong tiếng Tây Ban Nha

La tiza
01

phấn

material blanco y blando que se usa para escribir o dibujar en una pizarra 
la tiza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tizas
Các ví dụ
La maestra escribe con tiza en la pizarra. 

Giáo viên viết bằng phấn trên bảng.

02

phấn, đá phấn

roca blanca y blanda, compuesta principalmente de carbonato de calcio, que se usa en construcción, arte o como material natural 
la tiza definition and meaning
Các ví dụ
Las paredes de la cueva están hechas de tiza. 

Các bức tường của hang động được làm bằng phấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng