la caricatura
ca
ka
ka
ri
ɾi
ri
ca
ka
ka
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
acupunturaestructurajudicaturaliteratura

Định nghĩa và ý nghĩa của "caricatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La caricatura
01

biếm họa, bức vẽ hài hước

un dibujo humorístico que exagera o distorsiona los rasgos de una persona para crear un efecto cómico 
la caricatura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caricaturas
Các ví dụ
Hizo una caricatura de su amigo resaltando su sonrisa y sus gafas. 

Anh ấy đã vẽ một biếm họa về bạn mình, nổi bật với nụ cười và cặp kính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng