Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El anuncio
[gender: masculine]
01
quảng cáo
mensaje que informa o promociona algo en medios públicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anuncios
Các ví dụ
El anuncio era muy divertido y creativo.
Quảng cáo rất hài hước và sáng tạo.
02
thông báo
mensaje que informa sobre un evento, noticia o información importante
Các ví dụ
El anuncio apareció en la página web oficial.
Thông báo đã xuất hiện trên trang web chính thức.



























