Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El anuncio
01
quảng cáo
mensaje que informa o promociona algo en medios públicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anuncios
Các ví dụ
Vi un anuncio en la televisión sobre un coche nuevo.
Tôi đã thấy một quảng cáo trên TV về một chiếc xe mới.
02
thông báo
mensaje que informa sobre un evento, noticia o información importante
Các ví dụ
El anuncio en la escuela informó sobre las vacaciones.
Thông báo ở trường đã thông báo về kỳ nghỉ.



























