el anuncio
a
a
a
nunc
ˈnunθ
noonth
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "anuncio"trong tiếng Tây Ban Nha

El anuncio
01

quảng cáo

mensaje que informa o promociona algo en medios públicos 
el anuncio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anuncios
Các ví dụ
Vi un anuncio en la televisión sobre un coche nuevo. 

Tôi đã thấy một quảng cáo trên TV về một chiếc xe mới.

02

thông báo

mensaje que informa sobre un evento, noticia o información importante 
el anuncio definition and meaning
Các ví dụ
El anuncio en la escuela informó sobre las vacaciones. 

Thông báo ở trường đã thông báo về kỳ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng