la rumba
rum
ˈrum
room
ba
ba
ba
tumba

Định nghĩa và ý nghĩa của "rumba"trong tiếng Tây Ban Nha

La rumba
01

رومبا (موسیقی و رقص) 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rumbas
Các ví dụ
En mi clase de ritmos latinos estamos aprendiendo a bailar rumba. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng