Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nota
01
ghi chú
mensaje corto escrito para recordar o comunicar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notas
Các ví dụ
La nota decía que volvería pronto.
Mẩu giấy nói rằng anh ấy sẽ sớm trở lại.
02
nốt nhạc, âm thanh âm nhạc
sonido musical con un tono determinado que forma parte de una escala
Các ví dụ
Esta canción empieza con una nota baja.
Bài hát này bắt đầu bằng một nốt thấp.
03
điểm
número o calificación que muestra el resultado de un examen o tarea
Các ví dụ
Su nota final fue un ocho.
Điểm cuối cùng của cô ấy là tám.
04
thông báo, lưu ý
comunicación breve y oficial que informa algo al público o a un grupo
Các ví dụ
Leí una nota en el periódico sobre el evento.
Tôi đã đọc một thông báo trên báo về sự kiện.



























