Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La letra
[gender: feminine]
01
lời bài hát, phần lời
texto que contiene las palabras de una canción
Các ví dụ
Me gusta la letra porque tiene un mensaje positivo.
Tôi thích lời bài hát vì chúng có thông điệp tích cực.
02
chữ cái
símbolo que representa un sonido en el alfabeto
Các ví dụ
La letra " Ñ " es especial en español.
Chữ cái "Ñ" đặc biệt trong tiếng Tây Ban Nha.



























