la letra
Pronunciation
/lˈetɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "letra"trong tiếng Tây Ban Nha

La letra
01

lời bài hát, phần lời

texto que contiene las palabras de una canción
la letra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
letras
Các ví dụ
Me gusta la letra porque tiene un mensaje positivo.
Tôi thích lời bài hát vì chúng có thông điệp tích cực.
02

chữ cái

símbolo que representa un sonido en el alfabeto
la letra definition and meaning
Các ví dụ
La letra " Ñ " es especial en español.
Chữ cái "Ñ" đặc biệt trong tiếng Tây Ban Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng