el triángulo
trián
ˈtɾjan
tryan
gu
gu
goo
lo
lo
lo
rectánguloángulo

Định nghĩa và ý nghĩa của "triángulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El triángulo
01

tam giác

figura geométrica con tres lados y tres ángulos 
el triángulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
triángulos
Các ví dụ
El triángulo tiene tres lados iguales. 

Hình tam giác có ba cạnh bằng nhau.

02

kẻng tam giác (nhạc cụ), nhạc cụ gõ hình tam giác

instrumento musical de metal en forma de triángulo que se toca golpeándolo 
el triángulo definition and meaning
Các ví dụ
El triángulo es un instrumento musical muy sencillo. 

Tam giác là một nhạc cụ rất đơn giản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng