la excavadora
ex
eks
eks
ca
ka
ka
va
βa
ba
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
depuradorarasuradoraaspiradoracrimpadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "excavadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La excavadora
01

máy đào, máy xúc

máquina grande que se usa para cavar y mover tierra en obras de construcción 
la excavadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
excavadoras
Các ví dụ
La excavadora retiró la tierra para la construcción del edificio. 

Máy xúc đã loại bỏ đất để xây dựng tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng