la bicicleta
Pronunciation
/bˌiθiklˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bicicleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La bicicleta
[gender: feminine]
01

xe đạp

vehículo de dos ruedas que se mueve con pedales y se usa para transportar personas
la bicicleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bicicletas
Các ví dụ
La bicicleta está en el garaje.
Xe đạp đang ở trong nhà để xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng