la acera
Pronunciation
/aθˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acera"trong tiếng Tây Ban Nha

La acera
01

vỉa hè

parte al lado de la calle por donde caminan las personas
la acera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aceras
Các ví dụ
No debes andar en bicicleta por la acera.
Bạn không nên đi xe đạp trên vỉa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng