Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El lavado de coches
01
rửa xe hơi, trạm rửa xe
el lugar o servicio donde se limpian los vehículos por fuera y a veces por dentro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lavados de coches
Các ví dụ
Llevé mi coche al lavado de coches del barrio.
Tôi đã đưa xe của tôi đến rửa xe trong khu phố.



























