el tren de carga
tren
ˈtɾen
tren
de
de
de
car
kaɾ
kar
ga
ɣa
gha

Định nghĩa và ý nghĩa của "tren de carga"trong tiếng Tây Ban Nha

El tren de carga
01

tàu chở hàng, tàu hàng

un tren compuesto por vagones que transportan mercancías 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trenes de carga
Các ví dụ
Un largo tren de carga pasó por el cruce. 

Một đoàn tàu chở hàng dài đã đi qua ngã tàu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng