Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tren de carga
[gender: masculine]
01
tàu chở hàng, tàu hàng
un tren compuesto por vagones que transportan mercancías
Các ví dụ
El silbato del tren de carga se oye por la noche.
Tiếng còi của tàu chở hàng được nghe thấy vào ban đêm.



























