Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
la
bo
ci
na
/bo.ˈθi.na/
or /bo.thi.na/
âm tiết
âm vị
bo
bo
bo
ci
ˈθi
thi
na
na
na
dễ nhầm lẫn
2
vần
4
phát âm gần giống
0
bobina
boina
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bocina"trong tiếng Tây Ban Nha
La bocina
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bocinas
Các ví dụ
El atasco no se va a disolver por mucho que toques la
bocina
.
@langeek.co
Từ Gần
bochornoso
bochorno
boceto
bocazas
bocadito
boda
boda blanca
bodas de plata
bodega
bodegón
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng