el vestido de novia
ves
bes
bes
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
de
ðe
dhe
nov
noβ
nob
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestido de novia"trong tiếng Tây Ban Nha

El vestido de novia
01

váy cưới

un vestido especial que usa una mujer el día de su boda 
el vestido de novia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestidos de novia
Các ví dụ
Su vestido de novia era blanco y tenía una cola muy larga. 

Váy cưới của cô ấy màu trắng và có một đoạn đuôi rất dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng