Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el vestido de novia
/bestˈiðo ðe nˈoβja/
El vestido de novia
01
váy cưới
un vestido especial que usa una mujer el día de su boda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestidos de novia
Các ví dụ
Se vistió con el vestido de novia justo antes de la ceremonia.
Cô ấy mặc váy cưới ngay trước lễ cưới.



























