la formación profesional
Pronunciation
/fˌɔɾmaθjˈɔm pɾˌofesjonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "formación profesional"trong tiếng Tây Ban Nha

La formación profesional
01

đào tạo nghề, giáo dục nghề nghiệp

educación orientada a la adquisición de habilidades para un oficio o profesión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
formaciones profesionales
Các ví dụ
El centro ofrece programas de formación profesional.
Trung tâm cung cấp các chương trình đào tạo nghề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng