el novio
nov
ˈnoβ
nob
io
jo
yo
novicio

Định nghĩa và ý nghĩa của "novio"trong tiếng Tây Ban Nha

El novio
01

bạn trai, người yêu

hombre con quien alguien tiene una relación amorosa 
el novio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
novios
Các ví dụ
Mi novio es muy amable. 

Bạn trai tôi rất tốt bụng.

02

chú rể, tân lang

hombre que está a punto de casarse o que acaba de casarse 
el novio definition and meaning
Các ví dụ
El novio espera nervioso antes de la boda. 

Chú rể lo lắng chờ đợi trước đám cưới.

03

hôn phu, người đã đính hôn

hombre con quien alguien tiene un compromiso formal para casarse 
el novio definition and meaning
Các ví dụ
Mi novio y yo estamos comprometidos. 

Bạn trai và tôi đã đính hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng