Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El novio
01
bạn trai, người yêu
hombre con quien alguien tiene una relación amorosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
novios
Các ví dụ
Mi novio es muy amable.
Bạn trai tôi rất tốt bụng.
02
chú rể, tân lang
hombre que está a punto de casarse o que acaba de casarse
Các ví dụ
El novio espera nervioso antes de la boda.
Chú rể lo lắng chờ đợi trước đám cưới.
03
hôn phu, người đã đính hôn
hombre con quien alguien tiene un compromiso formal para casarse
Các ví dụ
Mi novio y yo estamos comprometidos.
Bạn trai và tôi đã đính hôn.



























