Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los padres
[gender: masculine]
01
cha mẹ, bố và mẹ
hombre y mujer que tienen uno o más hijos; papá y mamá juntos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
padres
Các ví dụ
Los padres de Laura son muy amables.
Cha mẹ của Laura rất tử tế.



























