los padres
Pronunciation
/pˈaðɾes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "padres"trong tiếng Tây Ban Nha

Los padres
[gender: masculine]
01

cha mẹ, bố và mẹ

hombre y mujer que tienen uno o más hijos; papá y mamá juntos
los padres definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
padres
Các ví dụ
Los padres de Laura son muy amables.
Cha mẹ của Laura rất tử tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng