la sobrina
Pronunciation
/sɔβɾˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobrina"trong tiếng Tây Ban Nha

La sobrina
[gender: feminine]
01

cháu gái, con gái của anh trai hoặc chị gái của ai đó

hija del hermano o la hermana de alguien
la sobrina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobrinas
Các ví dụ
Tengo una sobrina y un sobrino.
Tôi có một cháu gái và một cháu trai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng