Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sobrina
01
cháu gái, con gái của anh trai hoặc chị gái của ai đó
hija del hermano o la hermana de alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobrinas
giống đực số ít
sobrino
giống cái số ít
sobrina
Các ví dụ
Mi sobrina tiene ocho años.
Cháu gái của tôi tám tuổi.
LanGeek



























