la sobrina
sob
ˈsoβ
sob
ri
ɾi
ri
na
na
na
heroínaroutinagallinaoficina

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobrina"trong tiếng Tây Ban Nha

La sobrina
01

cháu gái, con gái của anh trai hoặc chị gái của ai đó

hija del hermano o la hermana de alguien 
la sobrina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobrinas
Các ví dụ
Mi sobrina tiene ocho años. 

Cháu gái của tôi tám tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng