la tía
t
ˈti
ti
ía
a
a
víadíacríaguía

Định nghĩa và ý nghĩa của "tía"trong tiếng Tây Ban Nha

La tía
01

,

hermana del padre o de la madre 
la tía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tías
Các ví dụ
Mi tía vive en otra ciudad. 

của tôi sống ở một thành phố khác.

02

cô gái, bạn gái

mujer joven o chica, usada coloquialmente para referirse a una persona de manera informal o amistosa 
Các ví dụ
¡Tu jefa es una tía batalladora! 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng