el marido
Pronunciation
/maɾˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marido"trong tiếng Tây Ban Nha

El marido
[gender: masculine]
01

chồng

hombre que está casado con otra persona
el marido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maridos
Các ví dụ
El marido de Laura es médico.
Chồng của Laura là bác sĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng