Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El marido
[gender: masculine]
01
chồng
hombre que está casado con otra persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maridos
Các ví dụ
El marido de Laura es médico.
Chồng của Laura là bác sĩ.



























