el marido
ma
ma
ma
ri
ˈɾi
ri
do
ðo
dho
manidomarino

Định nghĩa và ý nghĩa của "marido"trong tiếng Tây Ban Nha

El marido
01

chồng

hombre que está casado con otra persona 
el marido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maridos
Các ví dụ
Mi marido es muy trabajador. 

Chồng tôi rất chăm chỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng