la pascua
pasc
ˈpask
pask
ua
wa
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "Pascua"trong tiếng Tây Ban Nha

La Pascua
01

Lễ Phục Sinh, ngày lễ Phục Sinh

fiesta cristiana que celebra la resurrección de Jesucristo, generalmente en marzo o abril 
la Pascua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En Pascua los niños buscan huevos de chocolate. 

Vào Lễ Phục Sinh, trẻ em tìm kiếm trứng sô cô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng