Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La Pascua
[gender: feminine]
01
Lễ Phục Sinh, ngày lễ Phục Sinh
fiesta cristiana que celebra la resurrección de Jesucristo, generalmente en marzo o abril
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Decoramos la casa para la Pascua.
Chúng tôi trang trí nhà cửa cho Lễ Phục Sinh.



























