Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El siglo
[gender: masculine]
01
thế kỷ
período de cien años
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
siglos
Các ví dụ
Cervantes vivió en el siglo XVI.
Cervantes sống vào thế kỷ XVI.



























