Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El septiembre
01
tháng chín
noveno mes del año, que tiene 30 días
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
septiembres
Các ví dụ
El septiembre pasado llovió mucho.
Tháng Chín năm ngoái trời mưa rất nhiều.



























