el septiembre
sept
ˈsept
sept
iemb
jemb
yemb
re
re
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "septiembre"trong tiếng Tây Ban Nha

El septiembre
01

tháng chín

noveno mes del año, que tiene 30 días 
el septiembre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
septiembres
Các ví dụ
Septiembre marca el inicio del otoño en muchos países. 

Tháng Chín đánh dấu sự khởi đầu của mùa thu ở nhiều quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng