el abril
ab
ˈaβ
ab
ril
ɾil
ril
atril

Định nghĩa và ý nghĩa của "abril"trong tiếng Tây Ban Nha

El abril
01

tháng tư, tháng thứ tư trong năm

cuarto mes del año, que tiene 30 días 
el abril definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abriles
Các ví dụ
Abril es un mes con muchas lluvias. 

Tháng Tư là một tháng có nhiều mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng