el miembro
Pronunciation
/mjˈembɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miembro"trong tiếng Tây Ban Nha

El miembro
[gender: masculine]
01

thành viên

persona que forma parte de un grupo o institución
el miembro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
miembros
Các ví dụ
Soy miembro de la sociedad honoraria.
Tôi là một thành viên của hội danh dự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng