Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El visado
01
thị thực, giấy phép nhập cảnh
documento oficial que permite a una persona entrar, salir o permanecer en un país
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
visados
Các ví dụ
Necesito un visado para viajar a Japón.
Tôi cần thị thực để đi du lịch đến Nhật Bản.



























