playa
pla
ˈpla
pla
ya
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "playa"trong tiếng Tây Ban Nha

La playa
[gender: feminine]
01

bãi biển

zona de tierra junto al mar cubierta de arena o piedras
la playa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
playas
Các ví dụ
Me gusta caminar por la playa al atardecer.
Tôi thích đi dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng