Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La playa
01
bãi biển
zona de tierra junto al mar cubierta de arena o piedras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
playas
Các ví dụ
Vamos a la playa este fin de semana.
Chúng tôi sẽ đi đến bãi biển cuối tuần này.



























