la playa
pla
ˈpla
pla
ya
ʝa
ya
plagaplataplazaplaca

Định nghĩa và ý nghĩa của "playa"trong tiếng Tây Ban Nha

La playa
01

bãi biển

zona de tierra junto al mar cubierta de arena o piedras 
la playa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
playas
Các ví dụ
Vamos a la playa este fin de semana. 

Chúng tôi sẽ đi đến bãi biển cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng