Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el servicio de habitaciones
/sɛɾβˈiθjo ðe ˌaβitaθjˈones/
El servicio de habitaciones
01
dịch vụ phòng
atención del hotel que lleva comida u otros artículos a la habitación del cliente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
servicios de habitaciones
Các ví dụ
El servicio de habitaciones fue muy rápido.
Dịch vụ phòng rất nhanh chóng.



























