la habitación doble
Pronunciation
/ˌaβitaθjˈɔn dˈɔβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación doble"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación doble
01

phòng đôi

habitación con espacio y camas para dos personas
la habitación doble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciónes dobles
Các ví dụ
Prefiero una habitación doble con vista al mar.
Tôi thích một phòng đôi có view biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng