Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la habitación individual
/ˌaβitaθjˈɔn ˌindiβiðwˈal/
La habitación individual
01
phòng đơn
habitación con espacio y cama para una sola persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciónes individuales
Các ví dụ
La habitación individual es más económica que la doble.
Phòng đơn tiết kiệm hơn phòng đôi.



























