Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el nugget de pollo
/nuɡxˈet ðe pˈɔʎo/
El nugget de pollo
[gender: masculine]
01
nugget gà
una pequeña porción de pollo rebozada y frita u horneada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nuggets de pollo
Các ví dụ
Este nugget de pollo tiene forma de estrella.
Miếng gà nugget này có hình dạng ngôi sao.



























