Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el perrito caliente
/pɛrˈito kaljˈɛnte/
El perrito caliente
[gender: masculine]
01
xúc xích nóng, bánh mì xúc xích
pan alargado que contiene una salchicha dentro, generalmente con condimentos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perritos calientes
Các ví dụ
Preparé perritos calientes para la fiesta de cumpleaños.
Tôi đã chuẩn bị xúc xích nóng cho bữa tiệc sinh nhật.



























