el perrito caliente
pe
pe
pe
rri
ˈri
ri
to
to
to
cal
kal
kal
ien
jen
yen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "perrito caliente"trong tiếng Tây Ban Nha

El perrito caliente
01

xúc xích nóng, bánh mì xúc xích

pan alargado que contiene una salchicha dentro, generalmente con condimentos 
el perrito caliente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perritos calientes
Các ví dụ
Compré un perrito caliente en el parque. 

Tôi đã mua một xúc xích nóng ở công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng