Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rollito de primavera
01
chả giò, nem cuốn
un aperitivo de origen asiático que consiste en una masa fina rellena de verduras y a veces carne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rollitos de primavera
Các ví dụ
Este rollito de primavera está crujiente y caliente.
Cuốn chả giò này giòn và nóng.



























