la albóndiga
a
a
a
lbón
ˈlβon
lbon
di
di
di
ga
ɣa
gha

Định nghĩa và ý nghĩa của "albóndiga"trong tiếng Tây Ban Nha

La albóndiga
01

viên thịt viên, bánh thịt

bola de carne picada que se cocina, a veces con salsa 
la albóndiga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
albóndigas
Các ví dụ
Me encantan las albóndigas con salsa de tomate. 

Tôi yêu thích thịt viên với sốt cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng