la propina
Pronunciation
/pɾopˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propina"trong tiếng Tây Ban Nha

La propina
01

tiền boa, tiền thưởng dịch vụ

dinero extra que se da a alguien por un buen servicio
la propina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
propinas
Các ví dụ
El camarero recibió una buena propina.
Người phục vụ nhận được một tiền boa tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng